← Từ vựng
谕旨
yù zhǐ
chiếu chỉ; sắc lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谕
to proclaim; to instruct; edict
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠俞
旨
aim, intention, purpose, will
bộ thủ 日thành phần ⿱匕日
chiếu chỉ; sắc lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)to proclaim; to instruct; edict
aim, intention, purpose, will