中文圣经
Từ vựng
yù zhǐ

chiếu chỉ; sắc lệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to proclaim; to instruct; edict

bộ thủ thành phần ⿰讠俞

aim, intention, purpose, will

bộ thủ thành phần ⿱匕日

Xuất hiện trong 13 câu