中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
贪
图
tān tú
+ Thêm vào bộ của tôi
tham
sục sạo
tìm cầu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贪
greedy, covetous; corrupt
bộ thủ
贝
thành phần
⿱今贝
Chữ khó đọc · tān
图
diagram, chart, map, picture; to plan
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗冬
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:21
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:25
I SA-MU-ÊN 8:3
MI-CA 2:2
CÔNG VỤ 20:33
GA-LA-TI 5:26
PHI-LÍP 2:3