中文圣经
← Từ vựng
贪图
tān tú
thamsục sạotìm cầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贪

greedy, covetous; corrupt

bộ thủ 贝thành phần ⿱今贝Chữ khó đọc · tān
图

diagram, chart, map, picture; to plan

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗冬

Xuất hiện trong 7 câu