中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
贪
食
tān shí
+ Thêm vào bộ của tôi
tham ăn
tham lam
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贪
greedy, covetous; corrupt
bộ thủ
贝
thành phần
⿱今贝
Chữ khó đọc · tān
食
food; to eat
bộ thủ
食
thành phần
⿱人良
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:20
CHÂM NGÔN 23:2
CHÂM NGÔN 23:21
CHÂM NGÔN 28:7
Ê-SAI 56:11
MA-THI-Ơ 11:19
LU-CA 7:34
LU-CA 21:34