中文圣经
Từ vựng
tān shí

tham ăn; tham lam

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

greedy, covetous; corrupt

bộ thủ thành phần ⿱今贝

food; to eat

bộ thủ thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 8 câu