中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
贵
guì
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
đắt
quý báu
cao quý
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贵
expensive, costly; valuable, precious
bộ thủ
贝
thành phần
⿱⿱中一贝
Xuất hiện trong 7 câu
GIÓP 34:18
THI THIÊN 49:8
MA-THI-Ơ 26:7
MÁC 14:3
GIĂNG 12:3
I TI-MÔ-THÊ 2:9
KHẢI THỊ 21:11