中文圣经
← Từ vựng
贵
guì
HSK 1
đắtquý báucao quý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贵

expensive, costly; valuable, precious

bộ thủ 贝thành phần ⿱⿱中一贝

Xuất hiện trong 7 câu