中文圣经
← Từ vựng
贻
yí
tặngdi tặc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贻

to hand down, to give to, to bequeath

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝台Chữ khó đọc · yí

Xuất hiện trong 5 câu