中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贻
yí
tặng; di tặc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贻
to hand down, to give to, to bequeath
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝台
Xuất hiện trong 5 câu
CHÂM NGÔN 10:5
CHÂM NGÔN 12:4
CHÂM NGÔN 14:35
CHÂM NGÔN 17:2
CHÂM NGÔN 19:26