中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
趟
tàng
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
lần
chuyến
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
趟
time, occasion; to make a journey
bộ thủ
走
thành phần
⿺走尚
Xuất hiện trong 8 câu
II SA-MU-ÊN 19:17
II CÁC VUA 4:35
CHÂM NGÔN 25:26
Ê-SAI 43:2
Ê-SAI 47:2
Ê-XÊ-CHIÊN 47:3
Ê-XÊ-CHIÊN 47:4
Ê-XÊ-CHIÊN 47:5