中文圣经
← Từ vựng
趟
tàng
HSK 6
lầnchuyến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

趟

time, occasion; to make a journey

bộ thủ 走thành phần ⿺走尚

Xuất hiện trong 8 câu