中文圣经
← Từ vựng
跪
guì
HSK 6
quỳquỳ xuốngkhúc phụccúi đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

跪

to kneel

bộ thủ 足thành phần ⿰足危

Xuất hiện trong 9 câu