中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
跪
guì
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
quỳ
quỳ xuống
khúc phục
cúi đầu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
跪
to kneel
bộ thủ
足
thành phần
⿰足危
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 24:11
I CÁC VUA 8:54
II CÁC VUA 1:13
Ê-XƠ-TÊ 3:2
Ê-XƠ-TÊ 3:5
ĐA-NIÊN 6:10
MA-THI-Ơ 27:29
MÁC 10:17
CÔNG VỤ 21:5