中文圣经
Từ vựng
lù dé

Luther; Martin Luther

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

ethics, morality; compassion, kindness

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱⿱十罒⿱一心

Xuất hiện trong 6 câu