中文圣经
← Từ vựng
踪
zōng
dấu chândấu vết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

踪

footprints, traces, tracks

bộ thủ 足thành phần ⿰足宗Chữ khó đọc · zōng

Xuất hiện trong 8 câu