中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
踪
zōng
dấu chân; dấu vết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
踪
footprints, traces, tracks
bộ thủ
足
thành phần
⿰足宗
Xuất hiện trong 8 câu
THI THIÊN 56:6
THI THIÊN 77:19
THI THIÊN 85:13
THI THIÊN 89:51
TÌNH CA 1:8
LA-MÃ 10:15
II CÔ-RINH 12:18
I PHIA-RƠ 2:21