← Từ vựng
蹲伏
dūn fú
nằm phục; ẩn nấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蹲
to squat, to crouch
bộ thủ 足thành phần ⿰足尊
伏
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻犬
nằm phục; ẩn nấp
📄 Trang luyện viết (PDF)to squat, to crouch
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal