中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蹲
伏
dūn fú
+ Thêm vào bộ của tôi
nằm phục
ẩn nấp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蹲
to squat, to crouch
bộ thủ
足
thành phần
⿰足尊
伏
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻犬
Chữ khó đọc · fú
Xuất hiện trong 8 câu
GIÓP 31:9
GIÓP 38:39
THI THIÊN 10:10
THI THIÊN 17:12
CHÂM NGÔN 1:11
CHÂM NGÔN 1:18
CHÂM NGÔN 7:12
Ê-XÊ-CHIÊN 19:2