中文圣经
← Từ vựng
蹲伏
dūn fú
nằm phụcẩn nấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蹲

to squat, to crouch

bộ thủ 足thành phần ⿰足尊
伏

to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻犬Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 8 câu