中文圣经
Từ vựng
shēn liàng

chiều cao; vóc người; danh vọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 8 câu