中文圣经
Từ vựng
chē lún
HSK 7

bánh xe; cái bánh; vòng tròn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ thành phần ⿻七十

wheel; to turn, to revolve; to recur

bộ thủ thành phần ⿰车仑

Xuất hiện trong 6 câu