中文圣经
← Từ vựng
过河
guò hé
to cross a river

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
河

river, stream; the Yellow river

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 8 câu