中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
返
fǎn
trở lại; quay trở lại; keback
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
返
to restore, to return, to revert to
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶反
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 10:20
GIÓP 16:22
THI THIÊN 39:13
THI THIÊN 78:39
II CÔ-RINH 3:18