中文圣经
Từ vựng
hái hǎo

không tồi; tạm được; may mắn; tạm ổn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ thành phần ⿺辶不

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 7 câu