← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
还给
huán gěi
trả lạihoàn trả
Hỏi về từ này
Chữ Hán
还
also, besides; still, yet; to return
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
also, besides; still, yet; to return
to give, to lend; for, by