中文圣经
Từ vựng
lián lèi

lôi kéo; gây phiền hà; liên lụy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

tired; to accumulate; to involve; bother, nuisance

bộ thủ thành phần ⿱田糸

Xuất hiện trong 6 câu