中文圣经
Từ vựng
lián luò

liên lạc; liên hệ; gửi tin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

web, net; to entangle

bộ thủ thành phần ⿰纟各

Xuất hiện trong 5 câu