← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
连络
lián luò
liên lạcliên hệgửi tin
Hỏi về từ này
Chữ Hán
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
络
web, net; to entangle
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟各
to join, to connect; continuous; even
web, net; to entangle