中文圣经
Từ vựng
lián lián

liên tục; từng lần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

Xuất hiện trong 9 câu