中文圣经
← Từ vựng
迦斐托
jiā fěi tuō
Caphtor

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
斐

graceful, elegant, beautiful

bộ thủ 文thành phần ⿱非文Chữ khó đọc · fěi
托

to raise, to support; to entrust, to rely on

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌乇

Xuất hiện trong 5 câu