← Từ vựng
送礼
sòng lǐ
HSK 6
tặng quà; đưa quà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
送
to see off, to send off, to dispatch; to give
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶关
礼
courtesy, manners, social customs
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
tặng quà; đưa quà
📄 Trang luyện viết (PDF)to see off, to send off, to dispatch; to give
courtesy, manners, social customs