中文圣经
Từ vựng
sòng lǐ
HSK 6

tặng quà; đưa quà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ thành phần ⿺辶关

courtesy, manners, social customs

bộ thủ thành phần ⿰礻乚

Xuất hiện trong 8 câu