中文圣经
← Từ vựng
选召
xuǎn zhào
được chọn gọikêu gọi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

选

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶先
召

imperial decree; to summon, to call, to beckon

bộ thủ 口thành phần ⿱刀口

Xuất hiện trong 6 câu