中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
逊
xùn
+ Thêm vào bộ của tôi
khiêm tốn
khiêm nhường
nhu nhược
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
逊
humble, modest; to yield
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶孙
Chữ khó đọc · xùn
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 2:11
SÁNG THẾ 14:7
I CÁC VUA 11:23
I CÁC VUA 11:24
I CÁC VUA 11:25
II LỊCH SỬ 20:2
LA-MÃ 16:14