中文圣经
← Từ vựng
逞
chěng
khoe khoangthực hiệntự ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逞

indulge oneself; brag, show off

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶呈Chữ khó đọc · chěng

Xuất hiện trong 6 câu