中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
逞
chěng
khoe khoang; thực hiện; tự ý
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
逞
indulge oneself; brag, show off
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶呈
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 31:18
THI THIÊN 56:2
CHÂM NGÔN 22:8
GIÁO HUẤN 7:16
Ê-XÊ-CHIÊN 22:6
LA-MÃ 1:24