← Từ vựng
道教
dào jiào
HSK 6
đạo giáo; đạo Taoism
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
đạo giáo; đạo Taoism
📄 Trang luyện viết (PDF)method, way; path, road
school, education