中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
道
教
dào jiào
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
đạo giáo
đạo Taoism
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
道
method, way; path, road
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶首
教
school, education
bộ thủ
攵
thành phần
⿰孝攵
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 25:9
THI THIÊN 34:11
Ê-SAI 2:3
MI-CA 4:2
CÔNG VỤ 18:11
TÍT 2:3