← Từ vựng
遗落
yí luò
bỏ quên; quên; bỏ sót; thiếu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遗
to lose; a lost article
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶贵
落
to fall, to drop; surplus, net income
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
bỏ quên; quên; bỏ sót; thiếu
📄 Trang luyện viết (PDF)to lose; a lost article
to fall, to drop; surplus, net income