中文圣经
Từ vựng
yí luò

bỏ quên; quên; bỏ sót; thiếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose; a lost article

bộ thủ thành phần ⿺辶贵

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ thành phần ⿱艹洛

Xuất hiện trong 5 câu