← Từ vựng
邦国
bāng guó
nước; quốc gia; tiểu quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
邦
country, nation, state
bộ thủ 阝thành phần ⿰丰阝
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
nước; quốc gia; tiểu quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)country, nation, state
country, nation, state; national