中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
邦
国
bāng guó
+ Thêm vào bộ của tôi
nước
quốc gia
tiểu quốc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
邦
country, nation, state
bộ thủ
阝
thành phần
⿰丰阝
Chữ khó đọc · bāng
国
country, nation, state; national
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗玉
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 10:20
SÁNG THẾ 10:31
SÁNG THẾ 10:32
GIÓP 12:23
CHÂM NGÔN 14:34
CHÂM NGÔN 28:2
GIÁO HUẤN 10:16
GIÁO HUẤN 10:17
Ê-XÊ-CHIÊN 19:8
NA-HÂM 2:1
LU-CA 21:25