中文圣经
← Từ vựng
郭
guō
ngoại thànhthành ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

郭

city limits; surname

bộ thủ 阝thành phần ⿰享阝Chữ khó đọc · guō

Xuất hiện trong 5 câu