中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
郭
guō
ngoại thành; thành ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
郭
city limits; surname
bộ thủ
阝
thành phần
⿰享阝
Xuất hiện trong 5 câu
I CÁC VUA 21:23
THI THIÊN 48:13
Ê-SAI 26:1
GIÊ-RÊ-MI 50:15
AI CA 2:8