中文圣经
← Từ vựng
重建
chóng jiàn
HSK 6
tái xây dựngphục hôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里
建

to build, to erect; to establish, to found

bộ thủ 廴thành phần ⿺廴聿

Xuất hiện trong 7 câu