← Từ vựng
铁链
tiě liàn
xích sắt; chuỗi sắt; dây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
铁
iron; strong, solid, firm
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅失
链
chain, wire; chains, shackles
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅连
xích sắt; chuỗi sắt; dây
📄 Trang luyện viết (PDF)iron; strong, solid, firm
chain, wire; chains, shackles