中文圣经
← Từ vựng
铁链
tiě liàn
xích sắtchuỗi sắtdây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铁

iron; strong, solid, firm

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅失
链

chain, wire; chains, shackles

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅连Chữ khó đọc · liàn

Xuất hiện trong 8 câu