中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
铁
链
tiě liàn
+ Thêm vào bộ của tôi
xích sắt
chuỗi sắt
dây
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铁
iron; strong, solid, firm
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅失
链
chain, wire; chains, shackles
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅连
Chữ khó đọc · liàn
Xuất hiện trong 8 câu
THI THIÊN 105:18
THI THIÊN 107:10
MÁC 5:3
MÁC 5:4
LU-CA 8:29
CÔNG VỤ 12:6
CÔNG VỤ 12:7
CÔNG VỤ 21:33