中文圣经
← Từ vựng
铅
qiān
HSK 7
chìchất kim loại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铅

lead

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅⿱几口

Xuất hiện trong 9 câu