中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
铅
qiān
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
chì
chất kim loại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铅
lead
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅⿱几口
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 15:10
DÂN SỐ 31:22
GIÓP 19:24
GIÊ-RÊ-MI 6:29
Ê-XÊ-CHIÊN 22:18
Ê-XÊ-CHIÊN 22:20
Ê-XÊ-CHIÊN 27:12
XA-CHA-RI 5:7
XA-CHA-RI 5:8