中文圣经
Từ vựng
lián dāo

lưỡi liềm; cái liềm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sickle

bộ thủ thành phần ⿰钅廉

knife; old coin; measure

bộ thủ thành phần ⿹?丿

Xuất hiện trong 13 câu