中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
镰
刀
lián dāo
+ Thêm vào bộ của tôi
lưỡi liềm
cái liềm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
镰
sickle
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅廉
Chữ khó đọc · lián
刀
knife; old coin; measure
bộ thủ
刀
thành phần
⿹?丿
Xuất hiện trong 13 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:25
Ê-SAI 2:4
Ê-SAI 18:5
GIÊ-RÊ-MI 50:16
GIÔ-ÊN 3:10
MI-CA 4:3
MÁC 4:29
KHẢI THỊ 14:14
KHẢI THỊ 14:15
KHẢI THỊ 14:16
KHẢI THỊ 14:17
KHẢI THỊ 14:18
KHẢI THỊ 14:19