中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
闻
wén
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
nghe
tin tức
nổi tiếng
được biết tới
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
闻
news; to hear, to smell; to make known
bộ thủ
门
thành phần
⿵门耳
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 8:21
SÁNG THẾ 27:27
LÊ-VI 26:31
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:28
GIÓP 39:25
THI THIÊN 115:6
Ê-SAI 15:8
Ê-XÊ-CHIÊN 3:10
LA-MÃ 15:21
I CÔ-RINH 12:17