← Từ vựng
闻
wén
HSK 2
nghe; tin tức; nổi tiếng; được biết tới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闻
news; to hear, to smell; to make known
bộ thủ 门thành phần ⿵门耳
nghe; tin tức; nổi tiếng; được biết tới
📄 Trang luyện viết (PDF)news; to hear, to smell; to make known