中文圣经
← Từ vựng
阴
yīn
HSK 2
âmmâybóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阴

the female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝月

Xuất hiện trong 9 câu