中文圣经
← Từ vựng
阵亡
zhèn wáng
tử trậnchết trong chiến đấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阵

row, column; ranks, troop formation

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝车
亡

death, destruction; to lose; to perish

bộ thủ 亠thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 10 câu