← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
阵亡
zhèn wáng
tử trậnchết trong chiến đấu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
阵
row, column; ranks, troop formation
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝车
亡
death, destruction; to lose; to perish
bộ thủ 亠thành phần ⿱亠?
row, column; ranks, troop formation
death, destruction; to lose; to perish