中文圣经
← Từ vựng
阻止
zǔ zhǐ
HSK 4
ngănchặncản trở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阻

to hinder, to impede; to obstruct, to oppose

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝且
止

to stop, to halt; to detain; to desist

bộ thủ 止thành phần ⿻上丨

Xuất hiện trong 8 câu