← Từ vựng
阻止
zǔ zhǐ
HSK 4
ngăn; chặn; cản trở
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
阻
to hinder, to impede; to obstruct, to oppose
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝且
止
to stop, to halt; to detain; to desist
bộ thủ 止thành phần ⿻上丨
ngăn; chặn; cản trở
📄 Trang luyện viết (PDF)to hinder, to impede; to obstruct, to oppose
to stop, to halt; to detain; to desist