中文圣经
← Từ vựng
阿挪
ā nuó
Ono

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阿

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝可
挪

to shift, to move

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌那Chữ khó đọc · nuó

Xuất hiện trong 5 câu