← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
降火
jiàng huǒ
hạ nhiệtgiảm lửa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
降
to descend, to fall; to drop, to lower
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
to descend, to fall; to drop, to lower
fire, flame; to burn; anger, rage