← Từ vựng
陪伴
péi bàn
HSK 7
đi cùng; theo; kèm theo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
陪
to accompany, to be with, to keep company
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝咅
伴
companion, comrade, partner; to accompany
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻半
đi cùng; theo; kèm theo
📄 Trang luyện viết (PDF)to accompany, to be with, to keep company
companion, comrade, partner; to accompany