中文圣经
← Từ vựng
陪伴
péi bàn
HSK 7
đi cùngtheokèm theo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陪

to accompany, to be with, to keep company

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝咅
伴

companion, comrade, partner; to accompany

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻半

Xuất hiện trong 11 câu