← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
陷坑
xiàn kēng
bẫylỗ bẫy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
陷
to sink, to plunge; trap, pitfall
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝臽
坑
pit, hole; to trap, to bury; to harry
to sink, to plunge; trap, pitfall
pit, hole; to trap, to bury; to harry