中文圣经
← Từ vựng
隐秘
yǐn mì
bí mậtẩn giấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

隐

to hide, to conceal; secret, hidden

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
秘

secret, mysterious, abstruse

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾必

Xuất hiện trong 6 câu