← Từ vựng
难为
nán wéi
quấy rầy; gây phiền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
quấy rầy; gây phiền
📄 Trang luyện viết (PDF)hard, difficult, arduous; unable
to do, to act; to handle, to govern; to be