← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
雅博河
yǎ bó hé
Jabbok
Hỏi về từ này
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
博
to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad
bộ thủ 十thành phần ⿰十尃
河
river, stream; the Yellow river
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可