中文圣经
← Từ vựng
雅博河
yǎ bó hé
Jabbok

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
博

to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad

bộ thủ 十thành phần ⿰十尃
河

river, stream; the Yellow river

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 6 câu