中文圣经
← Từ vựng
雅述
yǎ shù
Jashub

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
述

to express, to state; to narrate, to tell

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶术

Xuất hiện trong 4 câu