中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雅
述
yǎ shù
+ Thêm vào bộ của tôi
Jashub
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
述
to express, to state; to narrate, to tell
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶术
Xuất hiện trong 4 câu
DÂN SỐ 26:24
I LỊCH SỬ 7:1
E-XƠ-RA 10:29
Ê-SAI 7:3