中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
震
zhèn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
rung
dao động
chấn động
động đất
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
震
shake, quake, tremor; to excite
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨辰
Xuất hiện trong 6 câu
I CÁC VUA 1:40
GIÓP 37:3
THI THIÊN 29:5
A-MỐT 1:1
XA-CHA-RI 14:5
KHẢI THỊ 16:18