← Từ vựng
震怒
zhèn nù
tức giận; nổi cơn giận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
震
shake, quake, tremor; to excite
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨辰
怒
anger, passion, rage
bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
tức giận; nổi cơn giận
📄 Trang luyện viết (PDF)shake, quake, tremor; to excite
anger, passion, rage