中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
震
怒
zhèn nù
+ Thêm vào bộ của tôi
tức giận
nổi cơn giận
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
震
shake, quake, tremor; to excite
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨辰
怒
anger, passion, rage
bộ thủ
心
thành phần
⿱奴心
Xuất hiện trong 8 câu
THI THIÊN 21:9
THI THIÊN 90:9
CHÂM NGÔN 14:35
CHÂM NGÔN 16:14
Ê-SAI 64:9
LU-CA 21:23
GIĂNG 3:36
LA-MÃ 2:5