中文圣经
Từ vựng
zhèn nù

tức giận; nổi cơn giận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shake, quake, tremor; to excite

bộ thủ thành phần ⿱雨辰

anger, passion, rage

bộ thủ thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 8 câu