中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
霜
shuāng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
sương muối
bột trắng
kem
bánh trang trí
tuyết
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
霜
frost; frozen, crystallized, candied
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨相
Chữ khó đọc · shuāng
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 31:40
GIÓP 38:29
THI THIÊN 78:47
THI THIÊN 147:16
GIÊ-RÊ-MI 36:30