中文圣经
Từ vựng
shuāng
HSK 7

sương muối; bột trắng; kem; bánh trang trí; tuyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

frost; frozen, crystallized, candied

bộ thủ thành phần ⿱雨相

Xuất hiện trong 5 câu