← Từ vựng
鞋带
xié dài
dây giày; dây buộc giày; dây thắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鞋
shoes, footwear in general
bộ thủ 革thành phần ⿰革圭
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
dây giày; dây buộc giày; dây thắt
📄 Trang luyện viết (PDF)shoes, footwear in general
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear