中文圣经
Từ vựng
xié dài

dây giày; dây buộc giày; dây thắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shoes, footwear in general

bộ thủ thành phần ⿰革圭

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 6 câu