← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
音拿
yīn ná
Imnah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
sound, tone, pitch, pronunciation
to bring, to grasp, to hold, to take