中文圣经
← Từ vựng
音拿
yīn ná
Imnah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

音

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ 音thành phần ⿱立日
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 4 câu