← Từ vựng
顶撞
dǐng zhuàng
chống lại; phản bác; dương tính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
顶
top, summit, peak; to carry on the head
bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
撞
to bump into, to collide, to hit, to knock against
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌童
chống lại; phản bác; dương tính
📄 Trang luyện viết (PDF)top, summit, peak; to carry on the head
to bump into, to collide, to hit, to knock against