中文圣经
Từ vựng
dǐng zhuàng

chống lại; phản bác; dương tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ thành phần ⿰丁页

to bump into, to collide, to hit, to knock against

bộ thủ thành phần ⿰扌童

Xuất hiện trong 5 câu